Huệ Khả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử trong Phật giáo Thiền tông Trung Quốc: "Huệ Khả" là tên của vị Tổ sư thứ hai của Thiền tông Trung Quốc, đệ tử và người kế thừa của Bồ Đề Đạt Ma (Bodhidharma), Sơ tổ Thiền tông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Theo truyền thuyết, Huệ Khả đã đứng chờ cầu pháp suốt đêm trong tuyết. (Theo truyền thuyết, Huệ Khả đã đứng chờ cầu pháp suốt đêm trong tuyết.)
- Sau khi đắc pháp, Huệ Khả trở thành vị Tổ thứ hai của Thiền tông Trung Hoa. (Sau khi đắc pháp, Huệ Khả trở thành vị Tổ thứ hai của Thiền tông Trung Hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tâm Huệ Khả": Cụm từ này có thể dùng để chỉ sự kiên trì, quyết tâm tột bậc và lòng thành khẩn cầu đạo, lấy cảm hứng từ câu chuyện của ngài Huệ Khả.
- Anh ấy có tâm Huệ Khả, sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn để theo đuổi lý tưởng. (Anh ấy có tâm Huệ Khả, sẵn sàng vượt qua mọi khó khăn để theo đuổi lý tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiền sư Huệ Khả: Cách gọi trang trọng, thể hiện sự tôn kính.
- Tổ Huệ Khả: Cách gọi khi nhấn mạnh vị trí Tổ sư của ngài.
Từ đồng nghĩa
- Nhị Tổ Thiền tông: (Danh từ) Chỉ vị Tổ thứ hai của Thiền tông, chính là Huệ Khả.
- Thần Quang: (Danh từ riêng) Tên gọi khác của Huệ Khả trước khi gặp Bồ Đề Đạt Ma và được đặt pháp danh.
Thành ngữ liên quan
- "Chặt tay cầu pháp": Thành ngữ bắt nguồn từ điển tích về Huệ Khả, dùng để ví von về sự hy sinh lớn lao, lòng thành khẩn và quyết tâm sắt đá để đạt được mục đích cao cả (chân lý, đạo pháp).
- Với tinh thần chặt tay cầu pháp, anh ấy đã dành cả thanh xuân để nghiên cứu. (Với tinh thần chặt tay cầu pháp, anh ấy đã dành cả thanh xuân để nghiên cứu.)
- Ngày mồng 9/12, Huệ Khả đến hỏi đạo Bồ Đề Đạt Ma, đứng suốt ngày trong cơn mưa tuyết. Huệ Khả chặt tay, Bồ Đề Đạt Ma quay lại bảo: "Đừng đi tìm cái chân lý này ở chổ khác"